Bỏ qua, tới nội dung

退化

tuì huà

Phồn thể: 退化

TOCFL 5

Nghĩa

to degenerate; atrophy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THOÁI · 9 nét

lùi; rút lui; trả lại (hàng); hủy (vé); giảm (sốt)

HOÁ · 4 nét

tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花