Bỏ qua, tới nội dung

迷糊

mí hu

Phồn thể: 迷糊

TOCFL 4

Nghĩa

muddle-headed; dazed; only half conscious

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MÊ · 9 nét

mê; say mê; lạc (đường); người hâm mộ, fan

HỒ · 15 nét