迷人
mí rénㄇㄧˊ ㄖㄣˊ
Phồn thể: 迷人
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(tính từ, động từ)
fascinating; enchanting; charming; tempting
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MÊ · 9 nét
mê; say mê; lạc (đường); người hâm mộ, fan
NHÂN · 2 nét
người; con người
Từ liên quan
- 球迷 qiú mí — người hâm mộ bóng đá (bóng rổ…); fan bóng
- 迷路 mí lù — lạc đường
- 昏迷 hūn mí — to lose consciousness; to be in a coma; stupor; coma; stunned; disoriented
- 迷失 mí shī — to lose (one's bearings); to get lost
- 迷惑 mí huo — to puzzle; to confuse; to baffle
- 迷信 mí xìn — superstition; to have a superstitious belief (in sth)
- 着迷 zháo mí — to be fascinated; to be captivated