Bỏ qua, tới nội dung

迷人

mí rénㄇㄧˊ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 迷人

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(tính từ, động từ)

fascinating; enchanting; charming; tempting

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MÊ · 9 nét

mê; say mê; lạc (đường); người hâm mộ, fan

NHÂN · 2 nét

người; con người