迷失
mí shīㄇㄧˊ ㄕ
Phồn thể: 迷失
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to lose (one's bearings); to get lost
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MÊ · 9 nét
mê; say mê; lạc (đường); người hâm mộ, fan
THẤT · 5 nét
Từ liên quan
- 球迷 qiú mí — người hâm mộ bóng đá (bóng rổ…); fan bóng
- 迷路 mí lù — lạc đường
- 迷人 mí rén — fascinating; enchanting; charming; tempting
- 昏迷 hūn mí — to lose consciousness; to be in a coma; stupor; coma; stunned; disoriented
- 迷惑 mí huo — to puzzle; to confuse; to baffle
- 迷信 mí xìn — superstition; to have a superstitious belief (in sth)
- 着迷 zháo mí — to be fascinated; to be captivated