连线
lián xiàn
Phồn thể: 連線
TOCFL 5
Nghĩa
electrical lead; connecting line; (Tw) to connect (to a network, device etc); to go online; connection; (congressional) caucus
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LIÊN · 7 nét
ngay cả, đến cả (连……也/都); liền, liên tiếp; nối liền; (họ) Liên
TUYẾN · 8 nét
Từ liên quan
- 连 Lián — ngay cả, đến cả (连……也/都); liền, liên tiếp; nối liền; (họ) Liên
- 连续剧 lián xù jù — phim truyền hình nhiều tập, phim bộ
- 连忙 lián máng — vội vàng, lập tức, liền
- 连锁 lián suǒ — to interlock; to be linked; chain (store etc)
- 接连 jiē lián — on end; in a row; in succession
- 连同 lián tóng — together with; along with
- 连年 lián nián — successive years; over many years