Bỏ qua, tới nội dung

连锁

lián suǒㄌㄧㄢˊ ㄙㄨㄛˇ

Phồn thể: 連鎖

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to interlock; to be linked; chain (store etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LIÊN · 7 nét

ngay cả, đến cả (连……也/都); liền, liên tiếp; nối liền; (họ) Liên

TỎA · 12 nét

khóa (cửa); cái khóa