Bỏ qua, tới nội dung

连带

lián dài

Phồn thể: 連帶

TOCFL 5

Nghĩa

to be related; to entail; to involve; joint (liability etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LIÊN · 7 nét

ngay cả, đến cả (连……也/都); liền, liên tiếp; nối liền; (họ) Liên

ĐỚI · 9 nét

mang theo; dẫn, đưa (ai đi); trông (trẻ); dây, đai; vùng, khu vực