Bỏ qua, tới nội dung

连夜

lián yèㄌㄧㄢˊ ㄧㄝˋ

Phồn thể: 連夜

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ)

that very night; through the night; for several nights in a row

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LIÊN · 7 nét

ngay cả, đến cả (连……也/都); liền, liên tiếp; nối liền; (họ) Liên

DẠ · 8 nét

đêm, ban đêm