Bỏ qua, tới nội dung

连任

lián rènㄌㄧㄢˊ ㄖㄣˋ

Phồn thể: 連任

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to continue in (a political) office; to serve for another term of office

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LIÊN · 7 nét

ngay cả, đến cả (连……也/都); liền, liên tiếp; nối liền; (họ) Liên

NHIỆM · 6 nét