Bỏ qua, tới nội dung

过日子

guò rì ziㄍㄨㄛˋ ㄖˋ ㄗ˙

Phồn thể: 過日子

TOCFL 3

Nghĩa(động từ)

to live one's life; to pass one's days; to get along

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUÁ · 6 nét

họ Qua

NHẬT · 4 nét

ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai