过意不去
guò yì bù qùㄍㄨㄛˋ ㄧˋ ㄅㄨˋ ㄑㄩˋ
Phồn thể: 過意不去
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to feel very apologetic
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUÁ · 6 nét
họ Qua
Ý · 13 nét
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
KHỨ · 5 nét
đi (đến nơi nào); (năm) ngoái; bỏ đi, loại bỏ
Từ liên quan
- 过去 guò qù — quá khứ, trước đây; đi qua (phía bên kia)
- 过去 guò qu — bổ ngữ xu hướng (đọc nhẹ): qua phía bên kia, rời xa người nói
- 经过 jīng guò — đi qua, ngang qua; qua, trải qua; quá trình, diễn biến
- 难过 nán guò — buồn, đau lòng; khó chịu (trong người); (cuộc sống) khó khăn
- 过 guò — qua, đi qua; trải qua (thời gian); đón, ăn (lễ, Tết); sống; quá
- 过 guo — trợ từ: đã từng (kinh nghiệm)
- 不过 bù guò — nhưng, có điều (nhẹ hơn 但是); chỉ, chẳng qua là; (sau tính từ) …nhất, không gì hơn
- 通过 tōng guò — đi qua; thông qua, bằng cách; thi đỗ, được thông qua