路人
lù rénㄌㄨˋ ㄖㄣˊ
Hán Việt: LỘ NHÂN
Phồn thể: 路人
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(danh từ)
người qua đường, người dưng
Ví dụ
一个路人帮我拍了照片。
yí gè lù rén bāng wǒ pāi le zhào piàn.
Một người qua đường đã chụp ảnh giúp tôi.
路人马上打电话叫了救护车。
lù rén mǎ shàng dǎ diàn huà jiào le jiù hù chē.
Người qua đường lập tức gọi xe cứu thương.
分手以后,他们成了路人。
fēn shǒu yǐ hòu, tā men chéng le lù rén.
Sau khi chia tay, họ trở thành người dưng.
Từ hay nhầm
- 行人 — 行人 là người đi bộ (giao thông); 路人 là người qua đường, người lạ không quen biết.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LỘ · 13 nét
đường, con đường; tuyến (xe buýt); họ Lộ
NHÂN · 2 nét
người; con người