Bỏ qua, tới nội dung

赞不绝口

zàn bù jué kǒuㄗㄢˋ ㄅㄨˋ ㄐㄩㄝˊ ㄎㄡˇ

Phồn thể: 讚不絕口

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to praise without cease (idiom); praise sb to high heaven

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÁN · 16 nét

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

TUYỆT · 9 nét

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm