赞不绝口
zàn bù jué kǒuㄗㄢˋ ㄅㄨˋ ㄐㄩㄝˊ ㄎㄡˇ
Phồn thể: 讚不絕口
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to praise without cease (idiom); praise sb to high heaven
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÁN · 16 nét
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
TUYỆT · 9 nét
KHẨU · 3 nét
miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm
Từ liên quan
- 赞成 zàn chéng — tán thành, đồng ý, ủng hộ
- 赞美 zàn měi — ca ngợi; khen ngợi; tán dương
- 称赞 chēng zàn — khen ngợi, tán dương; lời khen
- 赞助 zàn zhù — to support; to assist; to sponsor
- 赞同 zàn tóng — to approve of; to endorse; (vote) in favor
- 赞扬 zàn yáng — to praise; to approve of; to show approval
- 赞叹 zàn tàn — to exclaim in admiration