贵姓
guì xìng
Phồn thể: 貴姓
TOCFL 3
Nghĩa
what is your surname?; (May I ask) your surname?
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUÝ · 9 nét
đắt; quý giá; (kính ngữ) quý (贵姓, 贵公司)
TÍNH · 8 nét
họ; mang họ, họ là
guì xìng
Phồn thể: 貴姓
TOCFL 3
what is your surname?; (May I ask) your surname?
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUÝ · 9 nét
đắt; quý giá; (kính ngữ) quý (贵姓, 贵公司)
TÍNH · 8 nét
họ; mang họ, họ là