Bỏ qua, tới nội dung

负面

fù miànㄈㄨˋ ㄇㄧㄢˋ

Phồn thể: 負面

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(từ khu biệt)

negative; the negative side

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHỤ · 6 nét

DIỆN · 9 nét

mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)