负面
fù miànㄈㄨˋ ㄇㄧㄢˋ
Phồn thể: 負面
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(từ khu biệt)
negative; the negative side
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHỤ · 6 nét
DIỆN · 9 nét
mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)
Từ liên quan
- 负责 fù zé — phụ trách, chịu trách nhiệm; có trách nhiệm
- 负担 fù dān — gánh nặng; gánh vác, chịu (chi phí, trách nhiệm)
- 欺负 qī fu — to bully
- 胜负 shèng fù — victory or defeat; the outcome of a battle
- 辜负 gū fù — to fail to live up (to expectations); unworthy (of trust); to let down; to betray (hopes); to disappoint
- 抱负 bào fù — aspiration; ambition
- 正负 zhèng fù — positive and negative