欺负
qī fuㄑㄧ ㄈㄨ˙
Phồn thể: 欺負
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to bully
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
PHỤ · 6 nét
qī fuㄑㄧ ㄈㄨ˙
Phồn thể: 欺負
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
to bully
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
PHỤ · 6 nét