抱负
bào fùㄅㄠˋ ㄈㄨˋ
Phồn thể: 抱負
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
aspiration; ambition
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÃO · 8 nét
ôm, bế
PHỤ · 6 nét
bào fùㄅㄠˋ ㄈㄨˋ
Phồn thể: 抱負
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
aspiration; ambition
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BÃO · 8 nét
ôm, bế
PHỤ · 6 nét