Bỏ qua, tới nội dung

胜负

shèng fùㄕㄥˋ ㄈㄨˋ

Phồn thể: 勝負

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

victory or defeat; the outcome of a battle

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THẮNG · 9 nét

thắng, chiến thắng; hơn, vượt; đẹp (cảnh); kham nổi

PHỤ · 6 nét