Bỏ qua, tới nội dung

负

fùㄈㄨˋ

Phồn thể: 負

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, từ khu biệt, số từ)

to bear; to carry (on one's back); to turn one's back on; to be defeated; negative (math. etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHỤ · 6 nét