负
fùㄈㄨˋ
Phồn thể: 負
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, từ khu biệt, số từ)
to bear; to carry (on one's back); to turn one's back on; to be defeated; negative (math. etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHỤ · 6 nét
Từ liên quan
- 负责 fù zé — phụ trách, chịu trách nhiệm; có trách nhiệm
- 负担 fù dān — gánh nặng; gánh vác, chịu (chi phí, trách nhiệm)
- 欺负 qī fu — to bully
- 胜负 shèng fù — victory or defeat; the outcome of a battle
- 辜负 gū fù — to fail to live up (to expectations); unworthy (of trust); to let down; to betray (hopes); to disappoint
- 抱负 bào fù — aspiration; ambition
- 正负 zhèng fù — positive and negative