Bỏ qua, tới nội dung

旷课

kuàng kèㄎㄨㄤˋ ㄎㄜˋ

Phồn thể: 曠課

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to play truant; to cut classes

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

KHÓA · 10 nét

tiết học, giờ học; bài (trong sách); môn học