Bỏ qua, tới nội dung

误点

wù diǎn

Phồn thể: 誤點

TOCFL 4

Nghĩa

not on time; late (public transport, airlines); overdue; behind schedule

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGỘ · 9 nét

ĐIỂM · 9 nét

giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)