Bỏ qua, tới nội dung

误导

wù dǎoㄨˋ ㄉㄠˇ

Phồn thể: 誤導

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to mislead; to misguide; misleading

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGỘ · 9 nét

ĐẠO · 6 nét