Bỏ qua, tới nội dung

误

wùㄨˋ

Phồn thể: 誤

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, phó từ, vocab.word.pos.g)

mistake; error; to miss; to harm; to delay; to neglect; mistakenly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGỘ · 9 nét