许愿
xǔ yuàn
Phồn thể: 許願
TOCFL 4
Nghĩa
to make a wish; to make a vow; to promise a reward
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỨA · 6 nét
NGUYỆN · 14 nét
muốn, bằng lòng; mong, chúc; nguyện vọng, ước nguyện
xǔ yuàn
Phồn thể: 許願
TOCFL 4
to make a wish; to make a vow; to promise a reward
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HỨA · 6 nét
NGUYỆN · 14 nét
muốn, bằng lòng; mong, chúc; nguyện vọng, ước nguyện