许可
xǔ kěㄒㄩˇ ㄎㄜˇ
Phồn thể: 許可
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to allow; to permit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỨA · 6 nét
KHẢ · 5 nét
có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định