允许
yǔn xǔㄩㄣˇ ㄒㄩˇ
Hán Việt: DOÃN HỨA
Phồn thể: 允許
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
cho phép, đồng ý cho
Ví dụ
这里不允许抽烟。
zhè lǐ bù yǔn xǔ chōu yān.
Ở đây không được phép hút thuốc.
妈妈允许我晚上出去玩。
mā ma yǔn xǔ wǒ wǎn shàng chū qù wán.
Mẹ cho phép tôi buổi tối đi chơi.
没有经理允许,谁也不能进去。
méi yǒu jīng lǐ yǔn xǔ, shuí yě bù néng jìn qù.
Không có sự cho phép của giám đốc, ai cũng không được vào.
Từ hay nhầm
- 同意 — 允许 là cho phép ai làm gì (người có quyền); 同意 là đồng ý với ý kiến, đề nghị.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DOÃN · 4 nét
HỨA · 6 nét