Bỏ qua, tới nội dung

许久

xǔ jiǔ

Phồn thể: 許久

TOCFL 5

Nghĩa

for a long time; for ages

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỨA · 6 nét

CỬU · 3 nét

lâu