Bỏ qua, tới nội dung

许

Xǔㄒㄩˇ

Phồn thể: 許

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ, số từ, vocab.word.pos.g, tên người)

surname Xu

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỨA · 6 nét