Bỏ qua, tới nội dung

觉

jiàoㄐㄧㄠˋ

Phồn thể: 覺

Nghĩajiào(động từ, vocab.word.pos.g, lượng từ)

a nap; a sleep

Lượng từ đi kèm: 场

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩajué(động từ, vocab.word.pos.g, lượng từ)

to feel; to find that; thinking; awake; aware

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIÁC · 9 nét