Bỏ qua, tới nội dung

裁员

cái yuánㄘㄞˊ ㄩㄢˊ

Phồn thể: 裁員

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to cut staff; to lay off employees

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÀI · 12 nét

VIÊN · 7 nét

người, nhân viên, thành viên (hậu tố chỉ người làm một việc)