补给
bǔ jǐㄅㄨˇ ㄐㄧˇ
Phồn thể: 補給
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh động từ)
supply; replenishment; to replenish
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BỔ · 7 nét
CẤP · 9 nét
cho, đưa; cho, giúp (ai làm gì); bị (khẩu ngữ, như 被)
bǔ jǐㄅㄨˇ ㄐㄧˇ
Phồn thể: 補給
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
supply; replenishment; to replenish
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BỔ · 7 nét
CẤP · 9 nét
cho, đưa; cho, giúp (ai làm gì); bị (khẩu ngữ, như 被)