Bỏ qua, tới nội dung

补习

bǔ xíㄅㄨˇ ㄒㄧˊ

Phồn thể: 補習

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to take extra lessons in a cram school or with a private tutor

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỔ · 7 nét

TẬP · 3 nét