Bỏ qua, tới nội dung

落选

luò xuǎn

Phồn thể: 落選

TOCFL 5

Nghĩa

to fail to be chosen (or elected); to lose an election

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LẠC · 12 nét

bỏ sót, để quên (khẩu ngữ); tụt lại phía sau

TUYỂN · 9 nét

chọn, lựa; bầu