Bỏ qua, tới nội dung

角落

jiǎo luòㄐㄧㄠˇ ㄌㄨㄛˋ

Phồn thể: 角落

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

nook; corner

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIÁC · 7 nét

vai (diễn) (trong 角色, 主角); họ Giác

LẠC · 12 nét

bỏ sót, để quên (khẩu ngữ); tụt lại phía sau