丢三落四
diū sān là sìㄉㄧㄡ ㄙㄢ ㄌㄚˋ ㄙˋ
Phồn thể: 丟三落四
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa
forgetful; empty-headed
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐÂU · 6 nét
mất, đánh rơi; vứt, ném; bỏ lại
TAM · 3 nét
ba, số 3; (cũng là họ Tam)
LẠC · 12 nét
bỏ sót, để quên (khẩu ngữ); tụt lại phía sau
TỨ · 5 nét
bốn, số 4