Bỏ qua, tới nội dung

落实

luò shíㄌㄨㄛˋ ㄕˊ

Phồn thể: 落實

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

practical; workable; to implement; to carry out; to decide

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LẠC · 12 nét

bỏ sót, để quên (khẩu ngữ); tụt lại phía sau

THỰC · 8 nét