Bỏ qua, tới nội dung

落差

luò chāㄌㄨㄛˋ ㄔㄚ

Phồn thể: 落差

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

drop in elevation; (fig.) gap (in wages, expectations etc); disparity

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LẠC · 12 nét

bỏ sót, để quên (khẩu ngữ); tụt lại phía sau

SI · 9 nét

chênh lệch, sai khác (时差, 差别); hiệu số