Bỏ qua, tới nội dung

落伍

luò wǔ

Phồn thể: 落伍

TOCFL 4

Nghĩa

to fall behind the ranks; to be outdated

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LẠC · 12 nét

bỏ sót, để quên (khẩu ngữ); tụt lại phía sau

NGŨ · 6 nét