Bỏ qua, tới nội dung

缺失

quē shīㄑㄩㄝ ㄕ

Phồn thể: 缺失

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

lack; deficiency; shortcoming; flaw; defect; to be deficient; to lack

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHUYẾT · 10 nét

thiếu, khuyết; vắng (mặt); chỗ trống

THẤT · 5 nét