缺陷
quē xiànㄑㄩㄝ ㄒㄧㄢˋ
Phồn thể: 缺陷
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
defect; flaw
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHUYẾT · 10 nét
thiếu, khuyết; vắng (mặt); chỗ trống
10 nét
quē xiànㄑㄩㄝ ㄒㄧㄢˋ
Phồn thể: 缺陷
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
defect; flaw
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHUYẾT · 10 nét
thiếu, khuyết; vắng (mặt); chỗ trống
10 nét