Bỏ qua, tới nội dung

缺口

quē kǒuㄑㄩㄝ ㄎㄡˇ

Phồn thể: 缺口

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

nick; jag; gap; shortfall

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHUYẾT · 10 nét

thiếu, khuyết; vắng (mặt); chỗ trống

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm