Bỏ qua, tới nội dung

纤维

xiān wéiㄒㄧㄢ ㄨㄟˊ

Phồn thể: 纖維

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

fiber

Lượng từ đi kèm: 种

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

6 nét

DUY · 11 nét