Bỏ qua, tới nội dung

维他命

wéi tā mìng

Phồn thể: 維他命

TOCFL 4

Nghĩa

(loanword) vitamin

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DUY · 11 nét

THA · 5 nét

anh ấy; ông ấy; cậu ấy; nó (ngôi thứ ba, nam)

MỆNH · 8 nét

mạng, sinh mạng; số phận, số mệnh; mệnh lệnh