Bỏ qua, tới nội dung

绝缘

jué yuánㄐㄩㄝˊ ㄩㄢˊ

Phồn thể: 絕緣

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to have no contact with; to be cut off from; (electricity) to insulate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TUYỆT · 9 nét

DUYÊN · 12 nét