谢绝
xiè juéㄒㄧㄝˋ ㄐㄩㄝˊ
Phồn thể: 謝絕
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to refuse politely
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẠ · 12 nét
TUYỆT · 9 nét
xiè juéㄒㄧㄝˋ ㄐㄩㄝˊ
Phồn thể: 謝絕
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to refuse politely
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TẠ · 12 nét
TUYỆT · 9 nét