Bỏ qua, tới nội dung

络绎不绝

luò yì bù juéㄌㄨㄛˋ ㄧˋ ㄅㄨˋ ㄐㄩㄝˊ

Phồn thể: 絡繹不絕

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

络绎不绝 (luò yì bù jué) nghĩa là (idiom) continuously; in an endless stream.

Nghĩa(động từ)

(idiom) continuously; in an endless stream

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LẠC · 9 nét

8 nét

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

TUYỆT · 9 nét