Bỏ qua, tới nội dung

绝技

jué jìㄐㄩㄝˊ ㄐㄧˋ

Phồn thể: 絕技

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

consummate skill; supreme feat; tour-de-force; stunt

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TUYỆT · 9 nét

KỸ · 7 nét