绝大部分
jué dà bù fen
Phồn thể: 絕大部分
TOCFL 4
绝大部分 (jué dà bù fen) nghĩa là overwhelming majority.
Nghĩa
overwhelming majority
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TUYỆT · 9 nét
ĐẠI · 3 nét
to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
BỘ · 10 nét
bộ phận, phòng, ban; bộ (chính phủ); lượng từ: bộ (phim, sách, máy)
PHẬN · 4 nét
phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
Từ liên quan
- 拒绝 jù jué — từ chối, cự tuyệt, khước từ
- 绝对 jué duì — tuyệt đối; chắc chắn, hoàn toàn
- 绝望 jué wàng — to despair; to give up all hope; desperate; desperation
- 断绝 duàn jué — to sever; to break off
- 杜绝 dù jué — to put an end to
- 滔滔不绝 tāo tāo bù jué — unceasing torrent (idiom); talking non-stop; gabbling forty to the dozen
- 谢绝 xiè jué — to refuse politely
- 络绎不绝 luò yì bù jué — (idiom) continuously; in an endless stream