Bỏ qua, tới nội dung

绝

juéㄐㄩㄝˊ

Phồn thể: 絕

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(phó từ, vocab.word.pos.g)

to cut short; extinct; to disappear; to vanish; absolutely; by no means

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TUYỆT · 9 nét