绝
juéㄐㄩㄝˊ
Phồn thể: 絕
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(phó từ, vocab.word.pos.g)
to cut short; extinct; to disappear; to vanish; absolutely; by no means
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TUYỆT · 9 nét
Từ liên quan
- 拒绝 jù jué — từ chối, cự tuyệt, khước từ
- 绝对 jué duì — tuyệt đối; chắc chắn, hoàn toàn
- 绝望 jué wàng — to despair; to give up all hope; desperate; desperation
- 断绝 duàn jué — to sever; to break off
- 杜绝 dù jué — to put an end to
- 滔滔不绝 tāo tāo bù jué — unceasing torrent (idiom); talking non-stop; gabbling forty to the dozen
- 谢绝 xiè jué — to refuse politely
- 络绎不绝 luò yì bù jué — (idiom) continuously; in an endless stream