纪念碑
jì niàn bēiㄐㄧˋ ㄋㄧㄢˋ ㄅㄟ
Phồn thể: 紀念碑
HSK 3.0 · 7–9
纪念碑 (jì niàn bēi) nghĩa là monument.
Nghĩa(danh từ)
monument
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KỶ · 6 nét
NIỆM · 8 nét
đọc (to); học (ở trường); nhớ, nghĩ đến; ý nghĩ
13 nét